(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tarkistaa
A2
verbi A2 Tổng quát

tarkistaa

/ˈtɑrkistɑː/
kiểm tra
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tarkistaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Todeta jonkin oikeellisuus, kunto tai laatu.

Ý nghĩa của "tarkistaa" trong tiếng Việt

Kiểm tra (điều gì đó) để xác định tính chính xác, chất lượng hoặc tình trạng của nó.

Câu ví dụ với "tarkistaa"

  • "Minun täytyy tarkistaa tämä raportti huomenna."

    "Tôi phải kiểm tra báo cáo này vào ngày mai."

  • "Tarkista, että olet sulkenut kaikki ovet."

    "Kiểm tra xem bạn đã đóng tất cả các cửa chưa."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tarkistaa"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tarkistaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tarkistaa' thường được dùng để chỉ hành động kiểm tra một cách cẩn thận để tìm lỗi hoặc xác nhận tính chính xác. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kiểm tra bài viết đến kiểm tra hệ thống máy tính.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tarkistaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: tarkistaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) tarkistan
Minä tarkistan tiedot ennen lähettämistä.
(Tôi kiểm tra thông tin trước khi gửi.)
sinä (bạn) tarkistat
Sinä tarkistat aina laskut huolellisesti.
(Bạn luôn kiểm tra hóa đơn cẩn thận.)
hän (anh/cô ấy) tarkistaa
Hän tarkistaa raportin ennen kokousta.
(Anh ấy/Cô ấy kiểm tra báo cáo trước cuộc họp.)
me (chúng tôi) tarkistamme
Me tarkistamme aikataulun yhdessä.
(Chúng tôi cùng nhau kiểm tra lịch trình.)
te (các bạn) tarkistatte
Te tarkistatte varastotason joka kuukausi.
(Các bạn kiểm tra mức tồn kho mỗi tháng.)
he (họ) tarkistavat
He tarkistavat uutiset aamuisin.
(Họ kiểm tra tin tức vào buổi sáng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 4 (-minen)
  • "Kirjanpitäjän täytyy tarkistaa laskut ennen niiden maksamista."

    "Kế toán phải kiểm tra hóa đơn trước khi thanh toán chúng."

  • "Hänen täytyy tarkistaa vastaukset, ennen kuin hän voi jättää paperit."

    "Anh ấy phải kiểm tra các câu trả lời trước khi có thể nộp bài."

  • "Tarkistaminen on tärkeää virheiden välttämiseksi."

    "Việc kiểm tra là quan trọng để tránh sai sót."

Thể Bị động (Quá khứ)
  • "Eilen kaikki liput tarkistettiin ovella."

    "Hôm qua, tất cả vé đã được kiểm tra ở cửa."

  • "Dokumentit tarkistettiin huolellisesti ennen allekirjoitusta."

    "Các tài liệu đã được kiểm tra cẩn thận trước khi ký."

  • "Oppilaiden vastaukset tarkistettiin opettajan toimesta."

    "Câu trả lời của học sinh đã được giáo viên kiểm tra."