tarkka
/ˈtɑrkːɑ/
chính xác
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "tarkka"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Huolellinen, täsmällinen, virheetön.
Ý nghĩa của "tarkka" trong tiếng Việt
Chính xác, đúng đắn, tỉ mỉ, cẩn thận.
Câu ví dụ với "tarkka"
-
"Hän antoi meille tarkan selostuksen tapahtumista."
"Anh ấy đã cho chúng tôi một bản tường trình chính xác về các sự kiện."
-
"Ole tarkka laskuissa!"
"Hãy chính xác trong các phép tính!"
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tarkka"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tarkka" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'tarkka' voi viitata sekä täsmällisyyteen että huolellisuuteen. Vertaa sanoihin 'täsmällinen' (täsmälleen oikea) ja 'huolellinen' (tehty hyvin ja perusteellisesti).