tarkkaavainen
Định nghĩa & Giải nghĩa "tarkkaavainen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Henkilö, joka kiinnittää huomiota yksityiskohtiin ja on huolellinen.
Ý nghĩa của "tarkkaavainen" trong tiếng Việt
Chú ý cao độ đến điều gì đó; thể hiện sự quan tâm và chu đáo.
Câu ví dụ với "tarkkaavainen"
-
"Hän on hyvin tarkkaavainen opiskelija."
"Anh ấy là một sinh viên rất chăm chú."
-
"Ole tarkkaavainen ajaessasi autoa."
"Hãy chăm chú khi lái xe ô tô."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tarkkaavainen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tarkkaavainen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'tarkkaavainen' thường được dùng để miêu tả người có khả năng tập trung cao và chú ý đến chi tiết. Nó thể hiện sự quan tâm, cẩn thận và có trách nhiệm trong công việc hoặc hành động.