(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tarkkaavainen
B1
adjektiivi B1 Tâm lý học, Giao tiếp

tarkkaavainen

/ˈtɑrkːɑˌʋɑi̯nen/
ánh mắt chăm chú
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tarkkaavainen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, joka kiinnittää huomiota yksityiskohtiin ja on huolellinen.

Ý nghĩa của "tarkkaavainen" trong tiếng Việt

Chú ý cao độ đến điều gì đó; thể hiện sự quan tâm và chu đáo.

Câu ví dụ với "tarkkaavainen"

  • "Hän on hyvin tarkkaavainen opiskelija."

    "Anh ấy là một sinh viên rất chăm chú."

  • "Ole tarkkaavainen ajaessasi autoa."

    "Hãy chăm chú khi lái xe ô tô."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tarkkaavainen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tarkkaavainen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tarkkaavainen' thường được dùng để miêu tả người có khả năng tập trung cao và chú ý đến chi tiết. Nó thể hiện sự quan tâm, cẩn thận và có trách nhiệm trong công việc hoặc hành động.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tarkkaavainen"