tarkkailla
Định nghĩa & Giải nghĩa "tarkkailla"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
seurata jotakin tapahtumaa tai ilmiötä huolellisesti ja tarkasti, yleensä ilman aktiivista osallistumista
Ý nghĩa của "tarkkailla" trong tiếng Việt
Quan sát hoặc theo dõi điều gì đó đang xảy ra mà không tham gia vào.
Câu ví dụ với "tarkkailla"
-
"Hän tarkkaili lintuja kiikareilla."
"Anh ấy quan sát chim bằng ống nhòm."
-
"Tutkijat tarkkailivat koehenkilöiden reaktioita."
"Các nhà nghiên cứu quan sát phản ứng của các đối tượng thử nghiệm."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tarkkailla"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tarkkailla" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "tarkkailla" thường được dùng để chỉ việc quan sát một cách cẩn thận và có chủ đích, ví dụ như quan sát động vật hoang dã, theo dõi sự phát triển của một dự án, hoặc quan sát các hiện tượng tự nhiên. Khác với "katsoa" (nhìn), "tarkkailla" mang tính chất chủ động và có mục đích hơn. Ví dụ, bạn có thể "katsoa televisiota" (xem TV) nhưng bạn sẽ "tarkkailla lintuja" (quan sát chim).
Bảng chia từ (Taivutus) của "tarkkailla"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: tarkkailla
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | tarkkailen |
Minä tarkkailen lintuja puutarhassa.
(Tôi quan sát chim trong vườn.)
|
| sinä (bạn) | tarkkailet |
Sinä tarkkailet taivasta yöllä.
(Bạn quan sát bầu trời vào ban đêm.)
|
| hän (anh/cô ấy) | tarkkailee |
Hän tarkkailee lasten leikkejä.
(Anh/Cô ấy quan sát các trò chơi của trẻ em.)
|
| me (chúng tôi) | tarkkailemme |
Me tarkkailemme säätä ennen retkeä.
(Chúng tôi quan sát thời tiết trước chuyến đi chơi.)
|
| te (các bạn) | tarkkailette |
Te tarkkailette liikennettä risteyksessä.
(Các bạn quan sát giao thông ở ngã tư.)
|
| he (họ) | tarkkailevat |
He tarkkailevat tuloksia huolellisesti.
(Họ quan sát kết quả một cách cẩn thận.)
|