(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tarkkailla
B1
verbi B1 Chung

tarkkailla

/ˈtɑrkːɑi̯lːɑ/
quan sát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tarkkailla"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

seurata jotakin tapahtumaa tai ilmiötä huolellisesti ja tarkasti, yleensä ilman aktiivista osallistumista

Ý nghĩa của "tarkkailla" trong tiếng Việt

Quan sát hoặc theo dõi điều gì đó đang xảy ra mà không tham gia vào.

Câu ví dụ với "tarkkailla"

  • "Hän tarkkaili lintuja kiikareilla."

    "Anh ấy quan sát chim bằng ống nhòm."

  • "Tutkijat tarkkailivat koehenkilöiden reaktioita."

    "Các nhà nghiên cứu quan sát phản ứng của các đối tượng thử nghiệm."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tarkkailla"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

huomioimatta jättää (bỏ qua, không để ý)

Cách dùng "tarkkailla" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "tarkkailla" thường được dùng để chỉ việc quan sát một cách cẩn thận và có chủ đích, ví dụ như quan sát động vật hoang dã, theo dõi sự phát triển của một dự án, hoặc quan sát các hiện tượng tự nhiên. Khác với "katsoa" (nhìn), "tarkkailla" mang tính chất chủ động và có mục đích hơn. Ví dụ, bạn có thể "katsoa televisiota" (xem TV) nhưng bạn sẽ "tarkkailla lintuja" (quan sát chim).

Bảng chia từ (Taivutus) của "tarkkailla"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: tarkkailla

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) tarkkailen
Minä tarkkailen lintuja puutarhassa.
(Tôi quan sát chim trong vườn.)
sinä (bạn) tarkkailet
Sinä tarkkailet taivasta yöllä.
(Bạn quan sát bầu trời vào ban đêm.)
hän (anh/cô ấy) tarkkailee
Hän tarkkailee lasten leikkejä.
(Anh/Cô ấy quan sát các trò chơi của trẻ em.)
me (chúng tôi) tarkkailemme
Me tarkkailemme säätä ennen retkeä.
(Chúng tôi quan sát thời tiết trước chuyến đi chơi.)
te (các bạn) tarkkailette
Te tarkkailette liikennettä risteyksessä.
(Các bạn quan sát giao thông ở ngã tư.)
he (họ) tarkkailevat
He tarkkailevat tuloksia huolellisesti.
(Họ quan sát kết quả một cách cẩn thận.)