(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tarkkuus
B1
substantiivi B1 General

tarkkuus

/ˈtɑrkːuːs/
tính chính xác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tarkkuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ominaisuus olla tarkka; täsmällisyys ja oikeellisuus.

Ý nghĩa của "tarkkuus" trong tiếng Việt

Tính chất hoặc trạng thái của việc chính xác; sự chính xác và đúng đắn.

Câu ví dụ với "tarkkuus"

  • "Mittauksen tarkkuus on tärkeää."

    "Độ chính xác của phép đo là rất quan trọng."

  • "Hän teki työn suurella tarkkuudella."

    "Anh ấy đã làm công việc với độ chính xác cao."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tarkkuus"

Đồng nghĩa

täsmällisyys (tính đúng giờ, tính chính xác) eksaktisuus (tính xác thực, tính tuyệt đối)

Trái nghĩa

Cách dùng "tarkkuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tarkkuus' trong tiếng Phần Lan tương đương với 'tính chính xác' trong tiếng Việt. Nó diễn tả mức độ đúng đắn, xác thực của một cái gì đó. Cần phân biệt với 'täsmällisyys' (tính đúng giờ, tính chính xác về thời gian).

Bảng chia từ (Taivutus) của "tarkkuus"

Bảng chia từ (Declension) cho tarkkuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít tarkkuus
Työn tarkkuus on tärkeää.
(Độ chính xác của công việc là rất quan trọng.)
Biến cách số ít tarkkuutta
Hän vaatii suurta tarkkuutta.
(Anh ấy đòi hỏi độ chính xác cao.)
Sở hữu cách số ít tarkkuuden
Laitteen tarkkuuden mittaaminen on haastavaa.
(Việc đo lường độ chính xác của thiết bị là một thách thức.)
Nguyên thể số nhiều tarkkuudet
Eri mittalaitteilla on erilaiset tarkkuudet.
(Các thiết bị đo khác nhau có độ chính xác khác nhau.)