tarkkuus
Định nghĩa & Giải nghĩa "tarkkuus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ominaisuus olla tarkka; täsmällisyys ja oikeellisuus.
Ý nghĩa của "tarkkuus" trong tiếng Việt
Tính chất hoặc trạng thái của việc chính xác; sự chính xác và đúng đắn.
Câu ví dụ với "tarkkuus"
-
"Mittauksen tarkkuus on tärkeää."
"Độ chính xác của phép đo là rất quan trọng."
-
"Hän teki työn suurella tarkkuudella."
"Anh ấy đã làm công việc với độ chính xác cao."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tarkkuus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tarkkuus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'tarkkuus' trong tiếng Phần Lan tương đương với 'tính chính xác' trong tiếng Việt. Nó diễn tả mức độ đúng đắn, xác thực của một cái gì đó. Cần phân biệt với 'täsmällisyys' (tính đúng giờ, tính chính xác về thời gian).
Bảng chia từ (Taivutus) của "tarkkuus"
Bảng chia từ (Declension) cho tarkkuus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tarkkuus |
Työn tarkkuus on tärkeää.
(Độ chính xác của công việc là rất quan trọng.)
|
| Biến cách số ít | tarkkuutta |
Hän vaatii suurta tarkkuutta.
(Anh ấy đòi hỏi độ chính xác cao.)
|
| Sở hữu cách số ít | tarkkuuden |
Laitteen tarkkuuden mittaaminen on haastavaa.
(Việc đo lường độ chính xác của thiết bị là một thách thức.)
|
| Nguyên thể số nhiều | tarkkuudet |
Eri mittalaitteilla on erilaiset tarkkuudet.
(Các thiết bị đo khác nhau có độ chính xác khác nhau.)
|