(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tarkoittaa
A2
verbi A2 Tổng quát

tarkoittaa

/ˈtɑrkoi̯tːɑː/
có nghĩa là
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tarkoittaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Merkitä, ilmaista, viitata johonkin.

Ý nghĩa của "tarkoittaa" trong tiếng Việt

Có nghĩa là, biểu thị, diễn tả một điều gì đó như ý tưởng, suy nghĩ, hoặc sự thật.

Câu ví dụ với "tarkoittaa"

  • "Mitä tämä sana tarkoittaa?"

    "Từ này có nghĩa là gì?"

  • "Hänen hiljaisuutensa tarkoitti suostumusta."

    "Sự im lặng của anh ấy có nghĩa là sự đồng ý."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tarkoittaa"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tarkoittaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tarkoittaa' thường được dùng để diễn tả ý nghĩa của một từ, một dấu hiệu hoặc một hành động. Nó tương đương với 'nghĩa là' trong tiếng Việt, nhưng cũng có thể mang sắc thái 'biểu thị' hoặc 'ám chỉ' tùy theo ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'merkitä', cũng có nghĩa là 'có nghĩa là' nhưng thường dùng cho các dấu hiệu hoặc ký hiệu.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tarkoittaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: tarkoittaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) tarkoitan
Minä tarkoitan tätä.
(Tôi có ý này.)
sinä (bạn) tarkoitat
Sinä tarkoitatko minua?
(Bạn có ý gì với tôi không?)
hän (anh/cô ấy) tarkoittaa
Hän tarkoittaa hyvää.
(Anh ấy/Cô ấy có ý tốt.)
me (chúng tôi) tarkoitamme
Me tarkoitamme samaa.
(Chúng tôi có cùng ý.)
te (các bạn) tarkoitatte
Te tarkoitatteko sitä?
(Các bạn có ý đó không?)
he (họ) tarkoittavat
He tarkoittavat vakavasti.
(Họ có ý nghiêm túc.)