tarkoittaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "tarkoittaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Merkitä, ilmaista, viitata johonkin.
Ý nghĩa của "tarkoittaa" trong tiếng Việt
Có nghĩa là, biểu thị, diễn tả một điều gì đó như ý tưởng, suy nghĩ, hoặc sự thật.
Câu ví dụ với "tarkoittaa"
-
"Mitä tämä sana tarkoittaa?"
"Từ này có nghĩa là gì?"
-
"Hänen hiljaisuutensa tarkoitti suostumusta."
"Sự im lặng của anh ấy có nghĩa là sự đồng ý."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tarkoittaa"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tarkoittaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'tarkoittaa' thường được dùng để diễn tả ý nghĩa của một từ, một dấu hiệu hoặc một hành động. Nó tương đương với 'nghĩa là' trong tiếng Việt, nhưng cũng có thể mang sắc thái 'biểu thị' hoặc 'ám chỉ' tùy theo ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'merkitä', cũng có nghĩa là 'có nghĩa là' nhưng thường dùng cho các dấu hiệu hoặc ký hiệu.
Bảng chia từ (Taivutus) của "tarkoittaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: tarkoittaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | tarkoitan |
Minä tarkoitan tätä.
(Tôi có ý này.)
|
| sinä (bạn) | tarkoitat |
Sinä tarkoitatko minua?
(Bạn có ý gì với tôi không?)
|
| hän (anh/cô ấy) | tarkoittaa |
Hän tarkoittaa hyvää.
(Anh ấy/Cô ấy có ý tốt.)
|
| me (chúng tôi) | tarkoitamme |
Me tarkoitamme samaa.
(Chúng tôi có cùng ý.)
|
| te (các bạn) | tarkoitatte |
Te tarkoitatteko sitä?
(Các bạn có ý đó không?)
|
| he (họ) | tarkoittavat |
He tarkoittavat vakavasti.
(Họ có ý nghiêm túc.)
|