(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tarkoituksena
B1
adverb B1 General

tarkoituksena

/'tɑrkoi̯tuksena/
với mục đích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tarkoituksena"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

tarkoitus päämääränä

Ý nghĩa của "tarkoituksena" trong tiếng Việt

Với mục đích, ý định là; để mà.

Câu ví dụ với "tarkoituksena"

  • "Hän opiskelee ahkerasti tarkoituksena päästä yliopistoon."

    "Anh ấy học hành chăm chỉ với mục đích là để vào đại học."

  • "Rakennamme uutta siltaa tarkoituksena helpottaa liikennettä."

    "Chúng tôi xây dựng một cây cầu mới với mục đích là để giảm bớt giao thông."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tarkoituksena"

Đồng nghĩa

aikeissa (dự định) ajatuksena (với ý định)

Cách dùng "tarkoituksena" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả mục đích hoặc ý định của một hành động nào đó. Nó tương đương với 'với mục đích là' hoặc 'để' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tarkoituksena"