tarkoituksena
Định nghĩa & Giải nghĩa "tarkoituksena"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
tarkoitus päämääränä
Ý nghĩa của "tarkoituksena" trong tiếng Việt
Với mục đích, ý định là; để mà.
Câu ví dụ với "tarkoituksena"
-
"Hän opiskelee ahkerasti tarkoituksena päästä yliopistoon."
"Anh ấy học hành chăm chỉ với mục đích là để vào đại học."
-
"Rakennamme uutta siltaa tarkoituksena helpottaa liikennettä."
"Chúng tôi xây dựng một cây cầu mới với mục đích là để giảm bớt giao thông."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tarkoituksena"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tarkoituksena" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả mục đích hoặc ý định của một hành động nào đó. Nó tương đương với 'với mục đích là' hoặc 'để' trong tiếng Việt.