tarttuva
Định nghĩa & Giải nghĩa "tarttuva"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka leviää helposti ihmisestä toiseen.
Ý nghĩa của "tarttuva" trong tiếng Việt
Có khả năng lây truyền do nhiễm trùng.
Câu ví dụ với "tarttuva"
-
"Influenssa on hyvin tarttuva tauti."
"Cúm là một bệnh rất dễ lây."
-
"Tarttuvat taudit leviävät helposti suurissa väkijoukoissa."
"Các bệnh dễ lây lan dễ dàng ở những đám đông lớn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tarttuva"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tarttuva" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'tarttuva' viittaa yleensä sairauksiin tai muihin tiloihin, jotka voivat siirtyä ihmisestä toiseen. Huomaa ero sanan 'leviävä' kanssa, joka voi viitata myös muihin asioihin kuin sairauksiin.