(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tarttuva
B1
adjektiivi B1 Y học/Xã hội

tarttuva

/ˈtɑrtːuvɑ/
dễ lây
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tarttuva"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka leviää helposti ihmisestä toiseen.

Ý nghĩa của "tarttuva" trong tiếng Việt

Có khả năng lây truyền do nhiễm trùng.

Câu ví dụ với "tarttuva"

  • "Influenssa on hyvin tarttuva tauti."

    "Cúm là một bệnh rất dễ lây."

  • "Tarttuvat taudit leviävät helposti suurissa väkijoukoissa."

    "Các bệnh dễ lây lan dễ dàng ở những đám đông lớn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tarttuva"

Đồng nghĩa

kontagioosinen (Dễ lây nhiễm)

Trái nghĩa

Cách dùng "tarttuva" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'tarttuva' viittaa yleensä sairauksiin tai muihin tiloihin, jotka voivat siirtyä ihmisestä toiseen. Huomaa ero sanan 'leviävä' kanssa, joka voi viitata myös muihin asioihin kuin sairauksiin.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tarttuva"