(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tarve
A2
substantiivi A2 Chung

tarve

/ˈtɑrʋe/
cần
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tarve"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jokin, mitä tarvitaan tai halutaan.

Ý nghĩa của "tarve" trong tiếng Việt

Một thứ gì đó cần thiết hoặc mong muốn.

Câu ví dụ với "tarve"

  • "Meillä on suuri tarve uusille työntekijöille."

    "Chúng tôi có nhu cầu lớn về nhân viên mới."

  • "Hänellä on suuri tarve levätä."

    "Anh ấy rất cần được nghỉ ngơi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tarve"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ylimäärä (dư thừa)

Cách dùng "tarve" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'tarve' viittaa yleensä välttämättömyyteen tai voimakkaaseen haluun. Se on vahvempi kuin 'halu' (halu) ja lähempänä 'välttämättömyys' (välttämättömyys).

Bảng chia từ (Taivutus) của "tarve"

Bảng chia từ (Declension) cho tarve:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít tarve
Minulla on suuri tarve levätä.
(Tôi có một nhu cầu lớn để nghỉ ngơi.)
Biến cách số ít tarvetta
Ei ole tarvetta huoleen.
(Không cần phải lo lắng.)
Sở hữu cách số ít tarpeen
Tämän projektin onnistuminen on resurssien tarpeen mukaista.
(Sự thành công của dự án này phụ thuộc vào nhu cầu về nguồn lực.)
Nguyên thể số nhiều tarpeet
Ihmisillä on monia tarpeita.
(Con người có nhiều nhu cầu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Hậu tố sở hữu
  • "Minun tarpeeni on lepo."

    "Nhu cầu của tôi là nghỉ ngơi."

  • "Hänen tarpeensa tyydytettiin."

    "Nhu cầu của anh ấy/cô ấy đã được đáp ứng."

  • "Meidän tarpeemme ovat moninaiset."

    "Nhu cầu của chúng ta rất đa dạng."