tarve
Định nghĩa & Giải nghĩa "tarve"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jokin, mitä tarvitaan tai halutaan.
Ý nghĩa của "tarve" trong tiếng Việt
Một thứ gì đó cần thiết hoặc mong muốn.
Câu ví dụ với "tarve"
-
"Meillä on suuri tarve uusille työntekijöille."
"Chúng tôi có nhu cầu lớn về nhân viên mới."
-
"Hänellä on suuri tarve levätä."
"Anh ấy rất cần được nghỉ ngơi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tarve"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tarve" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'tarve' viittaa yleensä välttämättömyyteen tai voimakkaaseen haluun. Se on vahvempi kuin 'halu' (halu) ja lähempänä 'välttämättömyys' (välttämättömyys).
Bảng chia từ (Taivutus) của "tarve"
Bảng chia từ (Declension) cho tarve:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tarve |
Minulla on suuri tarve levätä.
(Tôi có một nhu cầu lớn để nghỉ ngơi.)
|
| Biến cách số ít | tarvetta |
Ei ole tarvetta huoleen.
(Không cần phải lo lắng.)
|
| Sở hữu cách số ít | tarpeen |
Tämän projektin onnistuminen on resurssien tarpeen mukaista.
(Sự thành công của dự án này phụ thuộc vào nhu cầu về nguồn lực.)
|
| Nguyên thể số nhiều | tarpeet |
Ihmisillä on monia tarpeita.
(Con người có nhiều nhu cầu.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Minun tarpeeni on lepo."
"Nhu cầu của tôi là nghỉ ngơi."
-
"Hänen tarpeensa tyydytettiin."
"Nhu cầu của anh ấy/cô ấy đã được đáp ứng."
-
"Meidän tarpeemme ovat moninaiset."
"Nhu cầu của chúng ta rất đa dạng."