tasainen
/ˈtɑsɑi̯nen/
bằng phẳng
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "tasainen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Pinnasta: ei epätasaisuuksia, kuoppia tai kohoumia; sileä.
Ý nghĩa của "tasainen" trong tiếng Việt
Có bề mặt bằng phẳng, đều đặn; không cong hoặc tròn.
Câu ví dụ với "tasainen"
-
"Tie oli tasainen ja helppo ajaa."
"Con đường bằng phẳng và dễ lái."
-
"Pöydän pinta on tasainen."
"Mặt bàn thì bằng phẳng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tasainen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tasainen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'tasainen' kuvaa pintaa, joka on sileä ja yhtenäinen. Se voi viitata myös johonkin, joka on vakaa tai muuttumaton. Varo sekoittamasta sanaa 'tasainen' sanaan 'tasa-arvoinen', joka tarkoittaa yhtäläistä.