(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tasaisesti
B1
adverbi B1 Toán học, Khoa học, Thống kê

tasaisesti

/ˈtɑsɑi̯sesti/
một cách đồng đều
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tasaisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jatkuvasti samalla tavalla, ilman muutoksia tai vaihtelua.

Ý nghĩa của "tasaisesti" trong tiếng Việt

Một cách đồng đều, nhất quán; không có sự thay đổi.

Câu ví dụ với "tasaisesti"

  • "Hän hengitti tasaisesti."

    "Anh ấy thở đều đặn."

  • "Väri levittyy tasaisesti kankaalle."

    "Màu được trải đều trên vải."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tasaisesti"

Đồng nghĩa

yhdenmukaisesti (một cách nhất quán)

Trái nghĩa

Cách dùng "tasaisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để diễn tả sự đều đặn, không có sự khác biệt hoặc thay đổi lớn. Cần phân biệt với 'yhtä lailla' (tương tự, giống nhau) về sắc thái nghĩa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tasaisesti"