tasaisuus
Định nghĩa & Giải nghĩa "tasaisuus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tila tai ominaisuus olla tasainen; epämuodollisuuden, epätasaisuuden tai kuoppaisuuden puute.
Ý nghĩa của "tasaisuus" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất bằng phẳng; thiếu độ cong, không bằng phẳng hoặc sự nhấp nhô.
Câu ví dụ với "tasaisuus"
-
"Pöydän tasaisuus on tärkeää, jotta ruoka ei kaadu."
"Độ bằng phẳng của bàn là rất quan trọng để thức ăn không bị đổ."
-
"Uuden tien tasaisuus tekee ajamisesta mukavampaa."
"Độ bằng phẳng của con đường mới làm cho việc lái xe thoải mái hơn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tasaisuus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tasaisuus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'tasaisuus' thường được dùng để chỉ bề mặt vật lý phẳng lì. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự bằng phẳng về mặt trừu tượng (ví dụ: bằng phẳng trong mối quan hệ, cơ hội).
Bảng chia từ (Taivutus) của "tasaisuus"
Bảng chia từ (Declension) cho tasaisuus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tasaisuus |
Tämä alue on tunnettu tasaisuudestaan.
(Khu vực này nổi tiếng với sự bằng phẳng của nó.)
|
| Biến cách số ít | tasaisuutta |
Tarvitsemme lisää tasaisuutta tuloksiin.
(Chúng ta cần thêm sự đồng đều vào kết quả.)
|
| Sở hữu cách số ít | tasaisuuden |
Tasaisuuden puute haittaa työntekoa.
(Việc thiếu sự bằng phẳng cản trở công việc.)
|
| Nguyên thể số nhiều | tasaisuudet |
Alueella on monia tasaisuuksia.
(Khu vực này có nhiều vùng đất bằng phẳng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Pöydällä ei saa olla mitään, jotta pinnalla olisi tasaisuudella tilaa."
"Không được có bất cứ thứ gì trên bàn để bề mặt có chỗ bằng phẳng."
-
"Tällä tasaisuudella voimme rakentaa vahvemman perustan."
"Trên nền tảng vững chắc này, chúng ta có thể xây dựng một nền tảng vững chắc hơn."
-
"Tasaisuudella saavutetaan parempi lopputulos maalaustyössä."
"Độ bằng phẳng giúp đạt được kết quả tốt hơn trong công việc sơn."
-
"Tien rakentamisessa kiinnitetään huomiota tasaisuudelle, jotta ajaminen olisi turvallista."
"Trong xây dựng đường xá, người ta chú ý đến độ bằng phẳng để lái xe an toàn."
-
"Hän kiinnitti erityistä huomiota pinnan tasaisuudelle maalatessaan huonekaluja."
"Anh ấy đặc biệt chú ý đến độ bằng phẳng của bề mặt khi sơn đồ đạc."
-
"Lentokoneen laskeutuessa kiitoradalla on oltava täydellinen tasaisuuslle, jotta vältetään onnettomuudet."
"Khi máy bay hạ cánh, đường băng phải có độ bằng phẳng hoàn hảo để tránh tai nạn."
-
"Pinta tuntui tasaisuutena miellyttävältä."
"Bề mặt tạo cảm giác dễ chịu như là một sự bằng phẳng."
-
"Hän kuvaili tietä tasaisuutena pettymykseksi, koska odotti enemmän haasteita."
"Anh ấy mô tả con đường như là một sự bằng phẳng đáng thất vọng, vì anh ấy đã mong đợi nhiều thử thách hơn."
-
"Tasaisuutena maisema oli silmälle levollinen."
"Như là một sự bằng phẳng, phong cảnh làm dịu mắt."
-
"Tien tasaisuuden tarkistaminen on tärkeää rakennustyömaalla."
"Kiểm tra độ bằng phẳng của mặt bằng là rất quan trọng tại công trường xây dựng."
-
"Moottoritien tasaisuuden parantaminen on pitkäaikainen projekti."
"Việc cải thiện độ bằng phẳng của đường cao tốc là một dự án dài hạn."
-
"Lattian tasaisuuden mittaaminen vaatii erityisiä työkaluja."
"Việc đo độ bằng phẳng của sàn nhà đòi hỏi các công cụ đặc biệt."
-
"Tasaisuuksin hän selvitti tiensä läpi kivikkoisen maaston."
"Bằng sự bằng phẳng (khéo léo), anh ấy đã dọn đường xuyên qua địa hình đá gồ ghề."
-
"Tasaisuuksin ja varmuudella hän suoritti tehtävän loppuun."
"Với sự bằng phẳng (ổn định) và chắc chắn, anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ."
-
"Tasaisuuksin etenemällä voit saavuttaa pitkäaikaisia tuloksia."
"Bằng cách tiến lên một cách bằng phẳng (đều đặn), bạn có thể đạt được kết quả lâu dài."