(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tasapaino
B1
substantiivi B1 Tổng quát

tasapaino

/ˈtɑsɑpɑi̯no/
sự cân bằng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tasapaino"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tila, jossa eri voimat tai tekijät ovat yhtä suuret tai vastakkaiset, jolloin kokonaisuus on vakaa.

Ý nghĩa của "tasapaino" trong tiếng Việt

Quá trình đạt được hoặc duy trì trạng thái cân bằng hoặc ổn định.

Câu ví dụ với "tasapaino"

  • "On tärkeää säilyttää tasapaino työn ja vapaa-ajan välillä."

    "Việc duy trì sự cân bằng giữa công việc và thời gian rảnh là rất quan trọng."

  • "Hän menetti tasapainonsa ja kaatui."

    "Anh ấy mất thăng bằng và ngã."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tasapaino"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tasapaino" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tasapaino' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ vật lý đến tâm lý. Cần chú ý đến sự khác biệt với các từ liên quan đến 'harmonia' (sự hài hòa) và 'vakaus' (sự ổn định).

Bảng chia từ (Taivutus) của "tasapaino"

Bảng chia từ (Declension) cho tasapaino:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít tasapaino
Tasapaino on tärkeää elämässä.
(Sự cân bằng rất quan trọng trong cuộc sống.)
Biến cách số ít tasapainoa
Tarvitsen tasapainoa elämääni.
(Tôi cần sự cân bằng cho cuộc sống của mình.)
Sở hữu cách số ít tasapainon
Tasapainon löytäminen on haastavaa.
(Việc tìm kiếm sự cân bằng là một thử thách.)
Nguyên thể số nhiều tasapainot
Elämässä on monia tasapainoja.
(Có nhiều sự cân bằng trong cuộc sống.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Minun täytyy löytää tasapainon elämässäni."

    "Tôi cần tìm sự cân bằng trong cuộc sống của mình."

  • "Hän menetti tasapainon ja kaatui."

    "Anh ấy mất thăng bằng và ngã."

  • "Meidän on säilytettävä tasapainon luonnossa."

    "Chúng ta phải duy trì sự cân bằng trong tự nhiên."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Hyvä tasapaino on tärkeää terveydelle."

    "Sự cân bằng tốt rất quan trọng đối với sức khỏe."

  • "Yrityksen taloudellinen tasapaino on uhattuna."

    "Sự cân bằng tài chính của công ty đang bị đe dọa."

  • "Hän etsii tasapaino elämässään työn ja vapaa-ajan välillä."

    "Anh ấy đang tìm kiếm sự cân bằng giữa công việc và thời gian rảnh trong cuộc sống của mình."