(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa täsmälleen
B2
Adverbi B2 General Vocabulary

täsmälleen

/ˈtæsmælːeːn/
một cách chính xác tuyệt đối
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "täsmälleen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Aivan tarkasti; erehtymättömästi.

Ý nghĩa của "täsmälleen" trong tiếng Việt

Một cách hoàn toàn chính xác và không mắc lỗi.

Câu ví dụ với "täsmälleen"

  • "Hän toisti sanat täsmälleen niin kuin opettaja oli sanonut."

    "Anh ấy lặp lại những lời nói chính xác như giáo viên đã nói."

  • "Mittaus on suoritettava täsmälleen ohjeiden mukaan."

    "Phép đo phải được thực hiện chính xác theo hướng dẫn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "täsmälleen"

Đồng nghĩa

eksaktisti (một cách chính xác) tarkalleen (chính xác, đúng)

Trái nghĩa

likimäärin (xấp xỉ)

Cách dùng "täsmälleen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Vastaa merkitykseltään ilmaisuja kuten 'aivan tarkasti', 'eksaktisti'. Huomaa, että suomen kielessä adverbit taipuvat usein eri sijamuodoissa ilmaisemaan tarkempaa merkitystä.

Bảng chia từ (Taivutus) của "täsmälleen"