täsmälleen
Định nghĩa & Giải nghĩa "täsmälleen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Aivan tarkasti; erehtymättömästi.
Ý nghĩa của "täsmälleen" trong tiếng Việt
Một cách hoàn toàn chính xác và không mắc lỗi.
Câu ví dụ với "täsmälleen"
-
"Hän toisti sanat täsmälleen niin kuin opettaja oli sanonut."
"Anh ấy lặp lại những lời nói chính xác như giáo viên đã nói."
-
"Mittaus on suoritettava täsmälleen ohjeiden mukaan."
"Phép đo phải được thực hiện chính xác theo hướng dẫn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "täsmälleen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "täsmälleen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Vastaa merkitykseltään ilmaisuja kuten 'aivan tarkasti', 'eksaktisti'. Huomaa, että suomen kielessä adverbit taipuvat usein eri sijamuodoissa ilmaisemaan tarkempaa merkitystä.