(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa täsmällinen
B2
adjektiivi B2 Kỹ thuật, Khoa học

täsmällinen

/ˈtæs̠mælːinen/
hiệu chỉnh chính xác
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "täsmällinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tarkka ja yksityiskohtainen, virheetön.

Ý nghĩa của "täsmällinen" trong tiếng Việt

Chính xác về mọi chi tiết; đúng đắn.

Câu ví dụ với "täsmällinen"

  • "Hän antoi täsmällisen kuvauksen tapahtumista."

    "Anh ấy đã đưa ra một mô tả chính xác về các sự kiện."

  • "Tämä on täsmällinen kopio alkuperäisestä."

    "Đây là một bản sao chính xác của bản gốc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "täsmällinen"

Đồng nghĩa

eksakti (chính xác tuyệt đối)

Trái nghĩa

Cách dùng "täsmällinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'täsmällinen' thường được dùng để chỉ sự chính xác cao độ, không có sai sót. Lưu ý sự khác biệt với 'tarkka', có nghĩa rộng hơn là 'chính xác' nói chung. 'Täsmällinen' nhấn mạnh vào độ chính xác đến từng chi tiết.

Bảng chia từ (Taivutus) của "täsmällinen"