täsmällinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "täsmällinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tarkka ja yksityiskohtainen, virheetön.
Ý nghĩa của "täsmällinen" trong tiếng Việt
Chính xác về mọi chi tiết; đúng đắn.
Câu ví dụ với "täsmällinen"
-
"Hän antoi täsmällisen kuvauksen tapahtumista."
"Anh ấy đã đưa ra một mô tả chính xác về các sự kiện."
-
"Tämä on täsmällinen kopio alkuperäisestä."
"Đây là một bản sao chính xác của bản gốc."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "täsmällinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "täsmällinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'täsmällinen' thường được dùng để chỉ sự chính xác cao độ, không có sai sót. Lưu ý sự khác biệt với 'tarkka', có nghĩa rộng hơn là 'chính xác' nói chung. 'Täsmällinen' nhấn mạnh vào độ chính xác đến từng chi tiết.