täsmällisesti
/'tæsmælisesti/
một cách chính xác
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "täsmällisesti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tarkasti ja yksityiskohtaisesti.
Ý nghĩa của "täsmällisesti" trong tiếng Việt
Một cách chính xác và đúng đắn đến từng chi tiết.
Câu ví dụ với "täsmällisesti"
-
"Hän noudatti ohjeita täsmällisesti."
"Anh ấy tuân thủ hướng dẫn một cách chính xác."
-
"Meidän on mitattava etäisyys täsmällisesti."
"Chúng ta cần đo khoảng cách một cách chính xác."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "täsmällisesti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "täsmällisesti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'täsmällisesti' nhấn mạnh sự chính xác đến từng chi tiết, tương tự như 'exactly' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'tarkasti' (chính xác) ở mức độ tổng quát hơn.