(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa täsmällisyys
B2
substantiivi B2 Quản lý thời gian, Kỹ năng mềm

täsmällisyys

/ˈtæs̠mælːisyːs̠/
tính đúng giờ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "täsmällisyys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ominaisuus olla täsmällinen; tarkkuus, eksaktius; kyky noudattaa sovittuja aikatauluja ja määräaikoja.

Ý nghĩa của "täsmällisyys" trong tiếng Việt

Sự đúng giờ; tính đúng giờ; đức tính đúng giờ.

Câu ví dụ với "täsmällisyys"

  • "Hänen täsmällisyytensä on ihailtavaa."

    "Tính đúng giờ của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ."

  • "Projektin onnistuminen riippuu täsmällisyydestä ja huolellisuudesta."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào tính đúng giờ và sự cẩn trọng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "täsmällisyys"

Đồng nghĩa

tarkkuus (tính chính xác) eksaktius (tính chuẩn xác)

Trái nghĩa

Cách dùng "täsmällisyys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'täsmällisyys' nhấn mạnh tính chính xác và đúng giờ, thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác. Lưu ý sự khác biệt với 'ajoissa' (đúng giờ) và 'aikataulussa' (đúng lịch trình).

Bảng chia từ (Taivutus) của "täsmällisyys"

Bảng chia từ (Declension) cho täsmällisyys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít täsmällisyys
Täsmällisyys on tärkeää työssä.
(Sự chính xác là quan trọng trong công việc.)
Biến cách số ít täsmällisyyttä
Hän vaatii suurta täsmällisyyttä.
(Anh ấy đòi hỏi sự chính xác cao.)
Sở hữu cách số ít täsmällisyyden
Tarkastin ohjeiden täsmällisyyden.
(Tôi đã kiểm tra tính chính xác của các hướng dẫn.)
Nguyên thể số nhiều täsmällisyydet
Erilaiset täsmällisyydet ovat tärkeitä eri aloilla.
(Các mức độ chính xác khác nhau là quan trọng trong các lĩnh vực khác nhau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Annan suuren arvon hänen täsmällisyydelleen."

    "Tôi đánh giá cao sự chính xác của anh ấy."

  • "Meidän on kiinnitettävä huomiota täsmällisyydelle sopimuksissa."

    "Chúng ta cần chú ý đến sự chính xác trong các hợp đồng."

  • "Hän antoi tunnustusta projektin täsmällisyydelle."

    "Anh ấy đã công nhận sự chính xác của dự án."

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Hän suoritti tehtävän täsmällisyysineen."

    "Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ với sự chính xác cao."

  • "He tutkivat asiaa täsmällisyysineen ja huolellisuudella."

    "Họ đã xem xét vấn đề với sự chính xác và cẩn trọng."

  • "Projektin johtaja esitteli suunnitelman täsmällisyysineen ja yksityiskohtaisesti."

    "Quản lý dự án đã trình bày kế hoạch một cách chính xác và chi tiết."