(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa  телевизора-taso
A2
substantiivi A2 Đồ gia dụng

телевизора-taso

/ˈtelevisioˌtɑso/
kệ телевизора
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa " телевизора-taso"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Huonekalu, joka on suunniteltu телевизора-laitteen asettamista varten.

Ý nghĩa của " телевизора-taso" trong tiếng Việt

Một món đồ nội thất được thiết kế để đặt телевизора.

Câu ví dụ với " телевизора-taso"

  • "Ostin uuden телевизора-tason olohuoneeseeni."

    "Tôi đã mua một kệ телевизора mới cho phòng khách của mình."

  • "Телевизора seisoo tukevasti телевизора-tasolla."

    "Телевизора đứng vững trên kệ телевизора."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến " телевизора-taso"

Đồng nghĩa

телевизора-pöytä (Bàn телевизора)

Cách dùng " телевизора-taso" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "taso" tarkoittaa tasoa tai hyllyä. телевизора-taso on yleensä matalampi kuin kirjahylly.

Bảng chia từ (Taivutus) của " телевизора-taso"

Bảng chia từ (Declension) cho телевизора-taso:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít televisiotaso
Uusi televisiotaso sopii hyvin olohuoneeseemme.
(Chiếc kệ tivi mới rất phù hợp với phòng khách của chúng tôi.)
Biến cách số ít televisiotasoa
Tarvitsen uuden televisiotasoa.
(Tôi cần một cái kệ tivi mới.)
Sở hữu cách số ít televisiotason
Televisiotason pinta on naarmuuntunut.
(Bề mặt của kệ tivi bị trầy xước.)
Nguyên thể số nhiều televisiotasot
Meillä on kaksi televisiotasoa.
(Chúng tôi có hai cái kệ tivi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trong (Inessive)
  • "Kaukosäädin on телевизора-tasossa."

    "Điều khiển từ xa đang ở trên kệ TV."

  • "Laitoin kirjan телевизора-tasossa olevaan laatikkoon."

    "Tôi đặt cuốn sách vào ngăn kéo trên kệ TV."

  • "Onko sinulla tilaa телевизора-tasossa?"

    "Bạn có chỗ trên kệ TV không?"

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Vein vanhat lehtemme телевизора-tasoin kierrätykseen."

    "Tôi mang những tờ báo cũ của chúng tôi đi tái chế bằng kệ tivi."

  • "Hän käytti телевизора-tasoin apuna maalatessaan seinää."

    "Anh ấy đã sử dụng kệ tivi như một công cụ khi sơn tường."

  • "Lapset leikkivät телевизора-tasoin piilosta olohuoneessa."

    "Những đứa trẻ chơi trốn tìm bằng kệ tivi trong phòng khách."