(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tavallinen
A2
adjektiivi A2 Đời sống hàng ngày

tavallinen

/ˈtɑʋɑlːinen/
bình thường
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tavallinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Sellainen, joka on normaali, yleinen tai odotettu.

Ý nghĩa của "tavallinen" trong tiếng Việt

Có vẻ ngoài bình thường hoặc không hấp dẫn.

Câu ví dụ với "tavallinen"

  • "Hän on aivan tavallinen ihminen."

    "Anh ấy là một người hoàn toàn bình thường."

  • "Tämä on tavallinen arkipäivä."

    "Đây là một ngày làm việc bình thường."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tavallinen"

Đồng nghĩa

normaali (bình thường, chuẩn mực) yleinen (phổ biến)

Trái nghĩa

Cách dùng "tavallinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "tavallinen" tarkoittaa jotain, joka on normaalia tai yleistä. Sitä voidaan käyttää kuvaamaan ulkonäköä, mutta myös muita asioita, jotka eivät ole erikoisia tai poikkeuksellisia. Vertaa sanaan "keskimääräinen", joka viittaa enemmänkin tilastolliseen keskiarvoon.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tavallinen"