(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tavallisesti
B1
adverbi B1 Đời sống hàng ngày

tavallisesti

/ˈtɑʋɑlːisesti/
thông thường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tavallisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Yleensä, useimmiten; normaaliin tapaan.

Ý nghĩa của "tavallisesti" trong tiếng Việt

Trong điều kiện bình thường hoặc thông thường; theo quy tắc.

Câu ví dụ với "tavallisesti"

  • "Tavallisesti syön aamiaisen kello seitsemän."

    "Thông thường tôi ăn sáng lúc bảy giờ."

  • "Tavallisesti hän kävelee töihin, mutta tänään hän otti bussin."

    "Thông thường anh ấy đi bộ đi làm, nhưng hôm nay anh ấy đi xe buýt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tavallisesti"

Đồng nghĩa

yleensä (thường, thông thường) useimmiten (hầu hết, thường xuyên)

Trái nghĩa

harvoin (hiếm khi) poikkeuksellisesti (bất thường, ngoại lệ)

Cách dùng "tavallisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'tavallisesti' korostaa, että jokin tapahtuu useimmiten, mutta ei välttämättä aina. Vastaava merkitys löytyy myös sanoista 'yleensä' ja 'useimmiten', mutta 'tavallisesti' saattaa viitata enemmän odotettavissa olevaan tai normaaliin tapaan.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tavallisesti"