(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tavanomainen
B1
adjektiivi B1 Kiến trúc, Xây dựng

tavanomainen

/ˈtɑʋɑnomɑi̯nen/
tòa nhà thông thường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tavanomainen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka noudattaa perinteisiä muotoja ja tyylejä.

Ý nghĩa của "tavanomainen" trong tiếng Việt

Tuân theo các hình thức và thể loại truyền thống.

Câu ví dụ với "tavanomainen"

  • "Hän valitsi tavanomaisen lähestymistavan ongelmaan."

    "Anh ấy đã chọn một cách tiếp cận thông thường cho vấn đề."

  • "Tämä on tavanomainen tapa ratkaista tämä tilanne."

    "Đây là một cách thông thường để giải quyết tình huống này."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tavanomainen"

Đồng nghĩa

perinteinen (truyền thống) normaali (bình thường)

Trái nghĩa

Cách dùng "tavanomainen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tavanomainen' dùng để chỉ những thứ tuân theo khuôn mẫu, hình thức hoặc thể loại truyền thống, thông thường. Nó tương tự như 'truyền thống' hoặc 'thông thường' trong tiếng Việt. Chú ý sự khác biệt với các từ như 'erikoinen' (đặc biệt) hoặc 'uusi' (mới).

Bảng chia từ (Taivutus) của "tavanomainen"