tavanomainen
Định nghĩa & Giải nghĩa "tavanomainen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka noudattaa perinteisiä muotoja ja tyylejä.
Ý nghĩa của "tavanomainen" trong tiếng Việt
Tuân theo các hình thức và thể loại truyền thống.
Câu ví dụ với "tavanomainen"
-
"Hän valitsi tavanomaisen lähestymistavan ongelmaan."
"Anh ấy đã chọn một cách tiếp cận thông thường cho vấn đề."
-
"Tämä on tavanomainen tapa ratkaista tämä tilanne."
"Đây là một cách thông thường để giải quyết tình huống này."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tavanomainen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tavanomainen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'tavanomainen' dùng để chỉ những thứ tuân theo khuôn mẫu, hình thức hoặc thể loại truyền thống, thông thường. Nó tương tự như 'truyền thống' hoặc 'thông thường' trong tiếng Việt. Chú ý sự khác biệt với các từ như 'erikoinen' (đặc biệt) hoặc 'uusi' (mới).