(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tavanomaisuus
B1
substantiivi B1 Tổng quát

tavanomaisuus

/ˈtɑʋɑnomɑi̯suːs/
tính thông thường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tavanomaisuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ominaisuus tai tila olla tavanomainen; yleisyys; normaalius.

Ý nghĩa của "tavanomaisuus" trong tiếng Việt

Tính chất hoặc trạng thái thông thường; sự phổ biến; sự bình thường.

Câu ví dụ với "tavanomaisuus"

  • "Tämä on tavanomainen käytäntö tässä yrityksessä."

    "Đây là một thông lệ thông thường ở công ty này."

  • "Tavanomaisuus on tärkeää monille ihmisille."

    "Tính thông thường là quan trọng đối với nhiều người."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tavanomaisuus"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tavanomaisuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tavanomaisuus' chỉ tính chất thông thường, sự phổ biến hoặc trạng thái bình thường của một sự vật, hiện tượng. Nó tương đương với các từ như 'normaalius' (sự bình thường) và 'yleisyys' (sự phổ biến).

Bảng chia từ (Taivutus) của "tavanomaisuus"

Bảng chia từ (Declension) cho tavanomaisuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít tavanomaisuus
Tavanomaisuus on osa elämää.
(Sự bình thường là một phần của cuộc sống.)
Biến cách số ít tavanomaisuutta
En pidä liiallisesta tavanomaisuutta.
(Tôi không thích sự bình thường quá mức.)
Sở hữu cách số ít tavanomaisuuden
Tavanomaisuuden puute voi olla virkistävää.
(Sự thiếu vắng của sự bình thường có thể mang lại sự tươi mới.)
Nguyên thể số nhiều tavanomaisuudet
Elämässä on monia tavanomaisuuksia.
(Có nhiều điều bình thường trong cuộc sống.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Elämme tavanomaisuuksineen päivineen, emmekä huomaa elämän ihmeitä."

    "Chúng ta sống những ngày tháng với sự bình thường, và không nhận thấy những điều kỳ diệu của cuộc sống."

  • "Hän hyväksyi elämän tavanomaisuuksineen ja alkoi nauttia pienistä asioista."

    "Anh ấy chấp nhận cuộc sống với những điều bình thường của nó và bắt đầu tận hưởng những điều nhỏ nhặt."

  • "Tavanomaisuuksineen kaikki tuntui turvalliselta ja ennustettavalta."

    "Với những điều bình thường, mọi thứ có vẻ an toàn và có thể đoán trước được."

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Hän halusi päästä eroon elämänsä tavanomaisuudesta."

    "Cô ấy muốn thoát khỏi sự tầm thường trong cuộc sống của mình."

  • "Tavanomaisuudesta poikkeavat ratkaisut ovat usein parhaita."

    "Những giải pháp khác biệt so với sự thông thường thường là tốt nhất."

  • "Uuden teknologian myötä irtaudumme tavanomaisuudesta."

    "Với công nghệ mới, chúng ta đang rời xa sự thông thường."

Hậu tố sở hữu
  • "Hänen tavanomaisuutensa elämässä tekee minut surulliseksi."

    "Sự bình thường trong cuộc sống của anh ấy/cô ấy khiến tôi buồn."

  • "Meidän tavanomaisuutemme työpaikalla on se, että juomme kahvia yhdessä aamuisin."

    "Sự bình thường của chúng ta ở nơi làm việc là chúng ta cùng nhau uống cà phê vào buổi sáng."

  • "Heidän tavanomaisuutensa on selvästi erilainen kuin meidän."

    "Sự bình thường của họ rõ ràng khác với chúng ta."