tavarat
Định nghĩa & Giải nghĩa "tavarat"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Liikkuva omaisuus, kauppatavara; esineet, asiat.
Ý nghĩa của "tavarat" trong tiếng Việt
Hàng hóa; đồ đạc; vật phẩm thương mại.
Câu ví dụ với "tavarat"
-
"Kaupassa on paljon erilaisia tavaroita."
"Cửa hàng có rất nhiều loại hàng hóa khác nhau."
-
"Meidän täytyy pakata kaikki tavarat huolellisesti."
"Chúng ta phải đóng gói tất cả hàng hóa cẩn thận."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tavarat"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tavarat" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'tavarat' on monikko, ja viittaa yleensä useisiin esineisiin tai kauppatavaroihin. Yksikkömuoto 'tavara' viittaa yhteen esineeseen tai tavaraan. Huomaa ero suomen ja vietnamin kielten välillä, missä 'hàng hóa' jo on monikko.
Bảng chia từ (Taivutus) của "tavarat"
Bảng chia từ (Declension) cho tavarat:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tavara |
Tämä on minun tavarani.
(Đây là đồ đạc của tôi.)
|
| Biến cách số ít | tavaraa |
Tarvitsen lisää tavaraa.
(Tôi cần thêm đồ đạc.)
|
| Sở hữu cách số ít | tavaran |
Tavaran hinta on korkea.
(Giá của món đồ đó rất cao.)
|
| Nguyên thể số nhiều | tavarat |
Tavarat ovat laatikossa.
(Đồ đạc ở trong hộp.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Olen matkustanut ympäri maailmaa tavaroitta."
"Tôi đã đi du lịch vòng quanh thế giới mà không có hàng hóa."
-
"Elämä tavaroitta on yksinkertaisempaa."
"Cuộc sống không có của cải vật chất thì đơn giản hơn."
-
"Mies lähti pakoon tavaroitta, jättäen kaiken taakseen."
"Người đàn ông bỏ chạy mà không mang theo bất kỳ đồ đạc nào, bỏ lại mọi thứ phía sau."
-
"Hän kantoi tavaroin kotiin kaiken tarvitsemansa."
"Cô ấy mang tất cả những gì mình cần về nhà bằng hàng hóa."
-
"Tavaroin hän elätti perheensä vaikeina aikoina."
"Bằng hàng hóa, anh ấy đã nuôi sống gia đình mình trong những thời điểm khó khăn."
-
"Mies maksoi velkansa tavaroin."
"Người đàn ông trả nợ bằng hàng hóa."