(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa täydellinen
B1
adjective B1 General

täydellinen

/ˈtæy̯delːinen/
thông tin đầy đủ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "täydellinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka sisältää kaikki tarvittavat tai sopivat osat; kokonainen, valmis.

Ý nghĩa của "täydellinen" trong tiếng Việt

Chứa tất cả các phần cần thiết hoặc thích hợp; đầy đủ, hoàn chỉnh.

Câu ví dụ với "täydellinen"

  • "Hän antoi täydellisen selvityksen tapahtumista."

    "Anh ấy đã đưa ra một bản giải thích đầy đủ về các sự kiện."

  • "Meillä on täydellinen lista osallistujista."

    "Chúng tôi có một danh sách đầy đủ những người tham gia."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "täydellinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "täydellinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'täydellinen' thường được sử dụng để mô tả sự hoàn chỉnh về mặt thông tin, chất lượng hoặc số lượng. Nó tương đương với 'hoàn hảo' hoặc 'đầy đủ' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'koko' (toàn bộ) và 'kaikki' (tất cả) khi nói về số lượng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "täydellinen"