täydellisesti
Định nghĩa & Giải nghĩa "täydellisesti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Täydellisen tarkasti; ilman virheitä tai puutteita.
Ý nghĩa của "täydellisesti" trong tiếng Việt
Một cách hoàn hảo hoặc không tì vết; không có bất kỳ khuyết điểm hoặc lỗi nào.
Câu ví dụ với "täydellisesti"
-
"Hän suoriutui kokeesta täydellisesti."
"Anh ấy đã hoàn thành bài kiểm tra một cách hoàn hảo."
-
"Ruoka oli valmistettu täydellisesti."
"Món ăn đã được nấu một cách hoàn hảo."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "täydellisesti"
Đồng nghĩa
Cách dùng "täydellisesti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'täydellisesti' được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách hoàn hảo, không có lỗi. Nó tương đương với 'perfectly' trong tiếng Anh. Cần chú ý đến cách phát âm và sử dụng đúng ngữ cảnh.