(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa täydellisesti
B1
adverbi B1 Ẩm thực

täydellisesti

/ˈtæydelːisesti/
nấu một cách hoàn hảo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "täydellisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Täydellisen tarkasti; ilman virheitä tai puutteita.

Ý nghĩa của "täydellisesti" trong tiếng Việt

Một cách hoàn hảo hoặc không tì vết; không có bất kỳ khuyết điểm hoặc lỗi nào.

Câu ví dụ với "täydellisesti"

  • "Hän suoriutui kokeesta täydellisesti."

    "Anh ấy đã hoàn thành bài kiểm tra một cách hoàn hảo."

  • "Ruoka oli valmistettu täydellisesti."

    "Món ăn đã được nấu một cách hoàn hảo."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "täydellisesti"

Đồng nghĩa

moitteettomasti (một cách hoàn hảo, không tì vết)

Cách dùng "täydellisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'täydellisesti' được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách hoàn hảo, không có lỗi. Nó tương đương với 'perfectly' trong tiếng Anh. Cần chú ý đến cách phát âm và sử dụng đúng ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "täydellisesti"