(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa täynnä
B1
Adjective B1 Chung

täynnä

/ˈtæy̯nːæ/
đầy ắp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "täynnä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin sisällä on niin paljon, että se on lähellä täyttymistä tai ylittämistä.

Ý nghĩa của "täynnä" trong tiếng Việt

Đầy ắp, tràn đầy đến mức sắp tràn ra.

Câu ví dụ với "täynnä"

  • "Lasi on täynnä vettä."

    "Cốc đầy nước."

  • "Hän on täynnä energiaa."

    "Cô ấy tràn đầy năng lượng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "täynnä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "täynnä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'täynnä' có nghĩa là 'đầy'. Nó thường được dùng để chỉ sự đầy ắp về mặt vật lý, ví dụ như một cái cốc đầy nước. Tuy nhiên, nó cũng có thể được dùng để chỉ sự đầy ắp về mặt cảm xúc hoặc tinh thần, ví dụ như một trái tim đầy yêu thương. Cần phân biệt với 'tupaten täynnä' (chật ních).

Bảng chia từ (Taivutus) của "täynnä"