(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa täysin
B1
adverbi B1 Chung

täysin

/ˈtæy̯sin/
hoàn toàn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "täysin"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

kokonaan, täydellisesti, kaikilta osin

Ý nghĩa của "täysin" trong tiếng Việt

hoàn toàn, toàn bộ, trọn vẹn

Câu ví dụ với "täysin"

  • "Olen täysin samaa mieltä."

    "Tôi hoàn toàn đồng ý."

  • "Tämä on täysin uusi auto."

    "Đây là một chiếc xe hoàn toàn mới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "täysin"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "täysin" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'täysin' thường được dùng để nhấn mạnh sự hoàn toàn của một hành động, trạng thái hoặc tính chất. Nó tương đương với 'absolutely', 'completely' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'koko' (toàn bộ) khi nói về vật chất hoặc số lượng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "täysin"