(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa täyte
B1
substantiivi B1 Ẩm thực, Đồ gia dụng

täyte

/ˈtæy̯teˣ/
món nhồi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "täyte"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ruokaa valmistettaessa käytettävä seos, jolla täytetään esimerkiksi lintu tai leivonnainen.

Ý nghĩa của "täyte" trong tiếng Việt

Một hỗn hợp được sử dụng để nhồi vào một khoang trong nấu ăn, đặc biệt là gia cầm, hoặc để lót một cái gì đó.

Câu ví dụ với "täyte"

  • "Kana täytettiin riisillä ja kasviksilla."

    "Gà được nhồi với cơm và rau củ."

  • "Tämä piirakka on täynnä herkullista omenatäytettä."

    "Chiếc bánh này đầy ắp nhân táo ngon tuyệt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "täyte"

Đồng nghĩa

sisus (Phần bên trong, ruột)

Cách dùng "täyte" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'täyte' viittaa yleensä ruoanlaittoon liittyvään täytteeseen. Se kattaa sekä ainekset, joilla jokin täytetään, että itse täyttämisen tuloksen. Huomaa, että 'món nhồi' voi myös viitata ruokalajiin, jossa täytettä käytetään, kun taas 'täyte' keskittyy enemmän täytteen itsensä merkitykseen.

Bảng chia từ (Taivutus) của "täyte"

Bảng chia từ (Declension) cho täyte:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít täyte
Kakussa on paljon täytettä.
(Có rất nhiều nhân bánh trong chiếc bánh này.)
Biến cách số ít täytettä
Tarvitsen lisää täytettä.
(Tôi cần thêm nhân bánh.)
Sở hữu cách số ít täytteen
Kakun täytteen maku on erinomainen.
(Hương vị của nhân bánh rất tuyệt vời.)
Nguyên thể số nhiều täytteet
Kaupassa on monenlaisia täytteitä.
(Cửa hàng có nhiều loại nhân bánh khác nhau.)