täyttää
Định nghĩa & Giải nghĩa "täyttää"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Saada jokin tila tai paikka täyteen jotakin.
Ý nghĩa của "täyttää" trong tiếng Việt
Lan tỏa, tràn ngập dần dần khắp bề mặt hoặc bên trong vật gì đó.
Câu ví dụ với "täyttää"
-
"Vesi täytti koko huoneen."
"Nước tràn ngập cả căn phòng."
-
"Hän täytti lasin vedellä."
"Anh ấy rót đầy nước vào cốc."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "täyttää"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "täyttää" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'täyttää' có nghĩa rộng hơn 'tràn ngập', bao gồm cả việc lấp đầy một khoảng trống hoặc đáp ứng một yêu cầu. Cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
Bảng chia từ (Taivutus) của "täyttää"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: täyttää
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | täytän |
Minä täytän lasin vedellä.
(Tôi đổ đầy nước vào ly.)
|
| sinä (bạn) | täytät |
Sinä täytät hakemuksen huolellisesti.
(Bạn điền đơn cẩn thận.)
|
| hän (anh/cô ấy) | täyttää |
Hän täyttää tänään 30 vuotta.
(Hôm nay anh ấy/cô ấy tròn 30 tuổi.)
|
| me (chúng tôi) | täytämme |
Me täytämme auton bensalla.
(Chúng tôi đổ xăng vào xe.)
|
| te (các bạn) | täytätte |
Te täytätte lomakkeet ajoissa.
(Các bạn điền các mẫu đơn đúng hạn.)
|
| he (họ) | täyttävät |
He täyttävät katsomon innokkaasti.
(Họ lấp đầy khán đài một cách nhiệt tình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hänen oli pakko lopettaa huoneen täyttämästä roskalla."
"Anh ấy buộc phải ngừng việc lấp đầy căn phòng bằng rác."
-
"Lasten suurin ilo oli täyttämästä ilmapalloja vedellä."
"Niềm vui lớn nhất của bọn trẻ là việc đổ đầy nước vào bóng bay."
-
"Tämän koneen tarkoitus on täyttämästä pullot automaattisesti."
"Mục đích của chiếc máy này là tự động làm đầy các chai."
-
"Kahvila täytetään aamuisin tuoreilla leivonnaisilla."
"Quán cà phê được lấp đầy bằng bánh ngọt tươi vào mỗi buổi sáng."
-
"Bussi täytetään nopeasti ihmisillä ruuhka-aikaan."
"Xe buýt nhanh chóng được lấp đầy bởi người vào giờ cao điểm."
-
"Lasit täytetään vedellä ennen tarjoilua."
"Những chiếc cốc được đổ đầy nước trước khi phục vụ."
-
"Aurinko täyttää huoneen lämmöllä."
"Mặt trời lấp đầy căn phòng bằng hơi ấm."
-
"Hän täyttää hakemuksen huolellisesti."
"Anh ấy điền đơn cẩn thận."
-
"Lapset täyttävät ilmapalloja vedellä."
"Những đứa trẻ đổ đầy nước vào bóng bay."