teennäinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "teennäinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ei luonnollinen; keinotekoisesti tehty tai tuotettu, usein jäljitelmä.
Ý nghĩa của "teennäinen" trong tiếng Việt
Không tự nhiên hoặc chân thật; được tạo ra hoặc sản xuất bởi con người thay vì xảy ra một cách tự nhiên, thường là một bản sao hoặc sự bắt chước.
Câu ví dụ với "teennäinen"
-
"Hänen hymynsä oli teennäinen."
"Nụ cười của anh ấy thật giả tạo."
-
"Teennäinen käytös ärsyttää minua."
"Tôi khó chịu với cách cư xử giả tạo."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "teennäinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "teennäinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'teennäinen' mang nghĩa không tự nhiên, giả tạo, được tạo ra một cách nhân tạo. Thường dùng để chỉ những thứ không chân thật, được bắt chước hoặc sao chép. Cần phân biệt với 'epäaito' cũng có nghĩa là giả nhưng thường dùng cho đồ vật.