(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa teennäinen
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

teennäinen

/'teːnːæi̯nen/
giả tạo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "teennäinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ei luonnollinen; keinotekoisesti tehty tai tuotettu, usein jäljitelmä.

Ý nghĩa của "teennäinen" trong tiếng Việt

Không tự nhiên hoặc chân thật; được tạo ra hoặc sản xuất bởi con người thay vì xảy ra một cách tự nhiên, thường là một bản sao hoặc sự bắt chước.

Câu ví dụ với "teennäinen"

  • "Hänen hymynsä oli teennäinen."

    "Nụ cười của anh ấy thật giả tạo."

  • "Teennäinen käytös ärsyttää minua."

    "Tôi khó chịu với cách cư xử giả tạo."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "teennäinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "teennäinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'teennäinen' mang nghĩa không tự nhiên, giả tạo, được tạo ra một cách nhân tạo. Thường dùng để chỉ những thứ không chân thật, được bắt chước hoặc sao chép. Cần phân biệt với 'epäaito' cũng có nghĩa là giả nhưng thường dùng cho đồ vật.

Bảng chia từ (Taivutus) của "teennäinen"