(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa teennäisesti
B2
Adverb B2 Ngôn ngữ học

teennäisesti

/ˈteːnːæi̯sesti/
một cách gượng gạo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "teennäisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Epäaidosti, luonnottomasti, ilman tunnetta tai vilpittömyyttä.

Ý nghĩa của "teennäisesti" trong tiếng Việt

Một cách gượng gạo, giả tạo, lộ rõ sự sắp đặt; một cách có vẻ đã được lên kế hoạch hoặc ép buộc, không tự nhiên hoặc tự phát.

Câu ví dụ với "teennäisesti"

  • "Hän hymyili teennäisesti kameralle."

    "Cô ấy mỉm cười một cách gượng gạo trước ống kính."

  • "Puhe oli teennäistä ja väkinäistä."

    "Bài phát biểu gượng gạo và khiên cưỡng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "teennäisesti"

Đồng nghĩa

väkinäisesti (khiên cưỡng, gượng ép) tekemällä tehty (làm ra vẻ, giả tạo)

Trái nghĩa

Cách dùng "teennäisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'teennäisesti' diễn tả hành động hoặc lời nói thiếu tự nhiên, có vẻ giả tạo hoặc được dàn dựng. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chân thành.

Bảng chia từ (Taivutus) của "teennäisesti"