teeskennelty
/ˈteːskennelty/
giả tạo
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "teeskennelty"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Epäaito, valheellinen, ei aito.
Ý nghĩa của "teeskennelty" trong tiếng Việt
Không thật, giả tạo, nhái.
Câu ví dụ với "teeskennelty"
-
"Hänen teeskennelty ystävällisyytensä ärsytti minua."
"Sự tử tế giả tạo của anh ta làm tôi khó chịu."
-
"Se oli vain teeskennelty hymy."
"Đó chỉ là một nụ cười giả tạo."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "teeskennelty"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "teeskennelty" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'teeskennelty' thường được dùng để miêu tả những thứ không chân thật, giả tạo, hoặc được làm ra để đánh lừa người khác. Nó có sắc thái mạnh hơn 'epäaito' (không thật) và gần nghĩa với 'valheellinen' (sai sự thật).