tehdä
Định nghĩa & Giải nghĩa "tehdä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Suorittaa jokin toiminto; saada valmiiksi tai päättää jokin asia.
Ý nghĩa của "tehdä" trong tiếng Việt
Thực hiện một hành động; hoàn thành hoặc kết thúc một việc gì đó.
Câu ví dụ với "tehdä"
-
"Minä teen ruokaa."
"Tôi đang làm đồ ăn."
-
"Hän tekee työtä toimistossa."
"Anh ấy làm việc ở văn phòng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tehdä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tehdä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'tehdä' là một động từ rất phổ biến trong tiếng Phần Lan, có nghĩa rộng là 'làm'. Nó được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thực hiện hành động đơn giản đến hoàn thành một công việc phức tạp. Cần chú ý đến sự khác biệt nhỏ về sắc thái nghĩa khi dịch sang tiếng Việt, ví dụ: 'làm bài tập', 'làm việc', 'làm bánh'.
Bảng chia từ (Taivutus) của "tehdä"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: tehdä
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | teen |
Minä teen ruokaa.
(Tôi nấu ăn.)
|
| sinä (bạn) | teet |
Sinä teet läksyjä.
(Bạn đang làm bài tập về nhà.)
|
| hän (anh/cô ấy) | tekee |
Hän tekee työtä.
(Anh ấy/Cô ấy đang làm việc.)
|
| me (chúng tôi) | teemme |
Me teemme retken.
(Chúng tôi đi dã ngoại.)
|
| te (các bạn) | teette |
Te teette hyvää työtä.
(Các bạn đang làm rất tốt.)
|
| he (họ) | tekevät |
He tekevät musiikkia.
(Họ đang làm nhạc.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Tehdäkseni tämän työn, tarvitsen enemmän aikaa."
"Để làm công việc này, tôi cần thêm thời gian."
-
"Hänen täytyy lopettaa tekeminen, koska hän on hyvin väsynyt."
"Anh ấy phải ngừng làm việc vì anh ấy rất mệt mỏi."
-
"Tekeminen on oppimista."
"Làm là học."
-
"Täällä tehdään paljon töitä."
"Ở đây có rất nhiều công việc được làm."
-
"Ruokaa tehdään keittiössä."
"Đồ ăn đang được làm trong bếp."
-
"Päätöksiä tehdään kokouksessa."
"Các quyết định đang được đưa ra trong cuộc họp."
-
"Minä teen läksyjä joka ilta."
"Tôi làm bài tập về nhà mỗi tối."
-
"Hän tekee ruokaa meille."
"Cô ấy/Anh ấy nấu ăn cho chúng ta."
-
"Me teemme yhteistyötä projektissa."
"Chúng tôi hợp tác trong dự án."