(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tehnyt
A2
verbi A2 General English

tehnyt

/'tehnyt/
đã làm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tehnyt"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Perfekti muoto verbistä 'tehdä'. Valmistanut, luonut tai suorittanut jotakin.

Ý nghĩa của "tehnyt" trong tiếng Việt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'make': tạo ra hoặc xây dựng một cái gì đó.

Câu ví dụ với "tehnyt"

  • "Olen tehnyt sen."

    "Tôi đã làm điều đó rồi."

  • "Hän on tehnyt paljon töitä tänään."

    "Hôm nay anh ấy đã làm rất nhiều việc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tehnyt"

Đồng nghĩa

valmistanut (đã chế tạo)

Cách dùng "tehnyt" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Trong tiếng Phần Lan, 'tehnyt' là thì quá khứ hoàn thành của động từ 'tehdä' (làm). Nó diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Ví dụ: 'Olen tehnyt läksyni' (Tôi đã làm bài tập về nhà của tôi). Cần phân biệt với các thì khác trong tiếng Phần Lan để sử dụng chính xác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tehnyt"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: tehdä

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) teen
Minä teen läksyjä.
(Tôi đang làm bài tập về nhà.)
sinä (bạn) teet
Sinä teet hyvää työtä.
(Bạn đang làm rất tốt.)
hän (anh/cô ấy) tekee
Hän tekee ruokaa.
(Anh ấy/Cô ấy đang nấu ăn.)
me (chúng tôi) teemme
Me teemme yhteistyötä.
(Chúng tôi đang hợp tác.)
te (các bạn) teette
Te teette parhaanne.
(Các bạn đang cố gắng hết sức.)
he (họ) tekevät
He tekevät suunnitelmia.
(Họ đang lên kế hoạch.)