(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tehokkaasti
B1
adverbi B1 Tổng quát

tehokkaasti

/'tehokɑsti/
giải quyết hiệu quả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tehokkaasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tavalla, joka tuottaa halutun tuloksen vähällä vaivalla ja resursseilla.

Ý nghĩa của "tehokkaasti" trong tiếng Việt

Giải quyết hoặc xử lý một tình huống hoặc vấn đề một cách thành công và hiệu quả.

Câu ví dụ với "tehokkaasti"

  • "Yrityksen ongelmat ratkaistiin tehokkaasti uudella johtamistavalla."

    "Các vấn đề của công ty đã được giải quyết hiệu quả bằng phương pháp quản lý mới."

  • "Hän opiskeli tehokkaasti tenttiin lukemalla tiiviisti ja tekemällä muistiinpanoja."

    "Cô ấy đã học hiệu quả cho kỳ thi bằng cách đọc kỹ và ghi chú."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tehokkaasti"

Đồng nghĩa

tuloksellisesti (hiệu quả, có kết quả)

Trái nghĩa

Cách dùng "tehokkaasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tehokkaasti' thường được sử dụng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện, nhấn mạnh tính hiệu quả và năng suất. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'vaikuttavasti' (ấn tượng) hoặc 'onnistuneesti' (thành công).

Bảng chia từ (Taivutus) của "tehokkaasti"