(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tehostaa
B1
verbi B1 General

tehostaa

/ˈtehostɑː/
làm tăng thêm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tehostaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Lisätä voimaa, tehoa tai intensiteettiä johonkin.

Ý nghĩa của "tehostaa" trong tiếng Việt

Làm cho cái gì đó trở nên mạnh mẽ, sâu sắc, hoặc dữ dội hơn; tăng cường.

Câu ví dụ với "tehostaa"

  • "Hallituksen toimet pyrkivät tehostamaan talouskasvua."

    "Các biện pháp của chính phủ nhằm mục đích tăng cường tăng trưởng kinh tế."

  • "Uusi ohjelmisto tehostaa työnkulkuja."

    "Phần mềm mới giúp tăng cường quy trình làm việc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tehostaa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tehostaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tehostaa' thường được sử dụng khi muốn nói đến việc làm cho cái gì đó mạnh hơn, hiệu quả hơn, hoặc sâu sắc hơn. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc tăng cường hiệu suất làm việc đến việc làm sâu sắc thêm mối quan hệ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tehostaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: tehostaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) tehostan
Minä tehostan oppimistani.
(Tôi đang tăng cường việc học tập của mình.)
sinä (bạn) tehostat
Sinä tehostat projektin johtamista.
(Bạn đang tăng cường việc quản lý dự án.)
hän (anh/cô ấy) tehostaa
Hän tehostaa markkinointikampanjaa.
(Anh/Cô ấy đang tăng cường chiến dịch tiếp thị.)
me (chúng tôi) tehostamme
Me tehostamme tuotantoprosessia.
(Chúng tôi đang tăng cường quy trình sản xuất.)
te (các bạn) tehostatte
Te tehostatte asiakaspalvelua.
(Các bạn đang tăng cường dịch vụ khách hàng.)
he (họ) tehostavat
He tehostavat energiankäyttöä.
(Họ đang tăng cường việc sử dụng năng lượng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ đơn
  • "Hallitus tehosti toimiaan torjuakseen talouskriisiä."

    "Chính phủ đã tăng cường các biện pháp của mình để chống lại cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "Valmentaja tehosti harjoittelua ennen tärkeää kilpailua."

    "Huấn luyện viên đã tăng cường luyện tập trước một cuộc thi quan trọng."

  • "Uusi teknologia tehosti merkittävästi tuotantoa tehtaassa."

    "Công nghệ mới đã tăng cường đáng kể sản xuất tại nhà máy."

Động danh từ 4 (-minen)
  • "Työpaikan ilmapiirin tehostaminen on tärkeää tuottavuuden kannalta."

    "Việc tăng cường bầu không khí tại nơi làm việc rất quan trọng đối với năng suất."

  • "Uuden teknologian käyttöönotto vaatii olemassa olevien prosessien tehostamista."

    "Việc áp dụng công nghệ mới đòi hỏi phải tăng cường các quy trình hiện có."

  • "Valtion talouden tehostaminen on ollut hallituksen keskeinen tavoite."

    "Việc tăng cường nền kinh tế nhà nước là mục tiêu chính của chính phủ."