(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tehottomasti
B2
adverbi B2 Quản lý, Hành chính

tehottomasti

/ˈtehotːomɑsti/
quản lý một cách thiếu hiệu quả
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tehottomasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tavalla, joka ei tuota toivottua tulosta tai hyötyä; inefektiivisesti.

Ý nghĩa của "tehottomasti" trong tiếng Việt

Quản lý hoặc điều hành (cái gì đó) mà không đạt được năng suất tối ưu hoặc kết quả mong muốn; giám sát hoặc chỉ đạo một cách lãng phí hoặc không hiệu quả.

Câu ví dụ với "tehottomasti"

  • "Yritystä johdettiin tehottomasti, mikä johti suuriin tappioihin."

    "Công ty đã được quản lý một cách thiếu hiệu quả, dẫn đến những tổn thất lớn."

  • "Hän käytti aikaansa tehottomasti ja sai vain vähän aikaan."

    "Anh ấy sử dụng thời gian của mình một cách thiếu hiệu quả và chỉ đạt được rất ít."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tehottomasti"

Đồng nghĩa

epäefektiivisesti (một cách không hiệu quả) huonosti (tệ, một cách kém cỏi)

Trái nghĩa

Cách dùng "tehottomasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tehottomasti' chỉ cách thức thực hiện một hành động nào đó một cách không hiệu quả, thiếu năng suất. Nó tương đương với việc quản lý hoặc sử dụng nguồn lực một cách lãng phí. Lưu ý sự khác biệt với 'epäonnistuneesti' (thất bại), vì 'tehottomasti' nhấn mạnh vào việc thiếu hiệu quả chứ không phải kết quả cuối cùng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tehottomasti"