(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tehottomuus
B2
substantiivi B2 Quản lý thời gian/Hiệu suất làm việc

tehottomuus

/ˈtehotːomuːs/
hoạt động không hiệu quả
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tehottomuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tila, jossa jokin ei toimi halutulla tavalla tai ei tuota toivottuja tuloksia.

Ý nghĩa của "tehottomuus" trong tiếng Việt

Một hành động hoặc nhiệm vụ không dẫn đến kết quả hữu ích hoặc mong muốn.

Câu ví dụ với "tehottomuus"

  • "Yrityksen tehottomuus johti tappioihin."

    "Sự hoạt động không hiệu quả của công ty đã dẫn đến thua lỗ."

  • "Byrokratian tehottomuus hidastaa päätöksentekoa."

    "Sự hoạt động không hiệu quả của bộ máy quan liêu làm chậm quá trình ra quyết định."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tehottomuus"

Đồng nghĩa

tuloksettomuus (sự không có kết quả)

Trái nghĩa

Cách dùng "tehottomuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tehottomuus' chỉ tình trạng không hiệu quả nói chung. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự kém hiệu quả trong một lĩnh vực cụ thể.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tehottomuus"

Bảng chia từ (Declension) cho tehottomuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít tehottomuus
Tehottomuus on suuri ongelma tässä yrityksessä.
(Sự kém hiệu quả là một vấn đề lớn trong công ty này.)
Biến cách số ít tehottomuutta
Meidän täytyy vähentää tehottomuutta.
(Chúng ta cần phải giảm sự kém hiệu quả.)
Sở hữu cách số ít tehottomuuden
Tehottomuuden syyt täytyy selvittää.
(Nguyên nhân của sự kém hiệu quả cần được làm rõ.)
Nguyên thể số nhiều tehottomuudet
Tehottomuudet hidastavat prosessia.
(Những sự kém hiệu quả làm chậm quá trình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Hallitus kamppailee tehottomuusineen terveydenhuollossa."

    "Chính phủ đang đấu tranh với sự kém hiệu quả trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe."

  • "Hän yritti selviytyä projektista tehottomuusineen kaikkineen."

    "Anh ấy đã cố gắng hoàn thành dự án với tất cả sự kém hiệu quả của nó."

  • "Uusi laki hyväksyttiin tehottomuusineenkin, koska mikään muu ei auttanut."

    "Luật mới đã được thông qua ngay cả với sự kém hiệu quả của nó, vì không có gì khác có tác dụng."

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Hallituksen tehottomuuden seurauksena monet projektit viivästyivät."

    "Hậu quả của sự kém hiệu quả của chính phủ là nhiều dự án đã bị trì hoãn."

  • "Yrityksen tehottomuuden syynä oli vanhentunut teknologia."

    "Nguyên nhân dẫn đến sự kém hiệu quả của công ty là do công nghệ lỗi thời."

  • "Lääkkeen tehottomuuden vuoksi potilaan tila ei parantunut."

    "Do thuốc không hiệu quả nên tình trạng của bệnh nhân không cải thiện."