(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tehtävä
A1
substantiivi A1 Giáo dục, Công việc

tehtävä

/ˈtehtæʋæ/
bài tập
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tehtävä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jokin, mikä on määrä tehdä tai suorittaa.

Ý nghĩa của "tehtävä" trong tiếng Việt

Các nhiệm vụ hoặc công việc được giao cho ai đó như một phần của công việc hoặc khóa học.

Câu ví dụ với "tehtävä"

  • "Minulla on paljon tehtäviä tänään."

    "Hôm nay tôi có rất nhiều việc phải làm."

  • "Tämä tehtävä on melko helppo."

    "Bài tập này khá dễ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tehtävä"

Đồng nghĩa

harjoitus (bài tập (luyện tập)) toimeksianto (nhiệm vụ)

Cách dùng "tehtävä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tehtävä' thường được dùng để chỉ một nhiệm vụ cụ thể, một bài tập trong học tập, hoặc một công việc được giao. Cần phân biệt với 'harjoitus', cũng có nghĩa là 'bài tập' nhưng thường dùng trong ngữ cảnh luyện tập thể chất hoặc kỹ năng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tehtävä"

Bảng chia từ (Declension) cho tehtävä:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít tehtävä
Tämä on tärkeä tehtävä.
(Đây là một nhiệm vụ quan trọng.)
Biến cách số ít tehtävää
Minulla on paljon tehtävää tänään.
(Tôi có rất nhiều việc phải làm hôm nay.)
Sở hữu cách số ít tehtävän
Tehtävän tarkoitus on selvä.
(Mục đích của nhiệm vụ là rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều tehtävät
Nämä ovat vaikeita tehtävät.
(Đây là những nhiệm vụ khó khăn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Minulla on paljon tehtävillä tänään."

    "Hôm nay tôi có rất nhiều việc phải làm."

  • "Hänellä on vaikeuksia tämän tehtävällä."

    "Anh ấy gặp khó khăn với nhiệm vụ này."

  • "Pöydällä on paperi, jossa on uusi tehtävällä."

    "Trên bàn có một tờ giấy với một nhiệm vụ mới."