(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tehty
A2
Adjective A2 Tổng quát

tehty

/'tehty/
được làm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tehty"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Valmistettu tai muotoiltu tietyllä tavalla.

Ý nghĩa của "tehty" trong tiếng Việt

Được làm hoặc tạo hình theo một cách cụ thể.

Câu ví dụ với "tehty"

  • "Tämä kakku on itse tehty."

    "Cái bánh này là tự tay làm."

  • "Talo on tehty puusta."

    "Ngôi nhà này được làm bằng gỗ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tehty"

Đồng nghĩa

valmistettu (được sản xuất) muotoiltu (được tạo hình)

Cách dùng "tehty" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tehty' có nghĩa là 'được làm', 'đã làm'. Nó thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó đã hoàn thành hoặc được tạo ra theo một cách cụ thể. Chú ý sự khác biệt với các từ như 'tekemässä' (đang làm) hoặc 'tehdä' (làm).

Bảng chia từ (Taivutus) của "tehty"