tekemä
/'tekemæ/
bởi
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "tekemä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ilmaisee tekijää tai syytä; jonkun tekemä tai aiheuttama.
Ý nghĩa của "tekemä" trong tiếng Việt
Bởi, do (dùng để chỉ người hoặc vật thực hiện một hành động).
Câu ví dụ với "tekemä"
-
"Se on hänen tekemänsä."
"Nó được làm bởi anh ấy."
-
"Onnettomuus oli kuljettajan tekemä virhe."
"Tai nạn là do lỗi của người lái xe."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tekemä"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tekemä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'tekemä' viittaa usein siihen, että joku on tehnyt jotain. Vastaa suunnilleen 'bởi' khi chỉ tác nhân.