tekijä
Định nghĩa & Giải nghĩa "tekijä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jokin, joka aiheuttaa tai vaikuttaa johonkin.
Ý nghĩa của "tekijä" trong tiếng Việt
Một phần cơ bản của một cái gì đó.
Câu ví dụ với "tekijä"
-
"Sään tekijät vaikuttavat sadon määrään."
"Các yếu tố thời tiết ảnh hưởng đến sản lượng mùa màng."
-
"Stressi on merkittävä tekijä monien sairauksien synnyssä."
"Căng thẳng là một yếu tố quan trọng trong sự phát triển của nhiều bệnh."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tekijä"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tekijä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'tekijä' viittaa usein syyhyn tai vaikuttajaan. Vastaavia sanoja ovat 'seikka', 'asia', 'elementti', mutta 'tekijä' korostaa enemmän aktiivista roolia.
Bảng chia từ (Taivutus) của "tekijä"
Bảng chia từ (Declension) cho tekijä:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tekijä |
Hän on taitava tekijä.
(Anh ấy là một người làm giỏi.)
|
| Biến cách số ít | tekijää |
Tarvitsen tekijää tähän projektiin.
(Tôi cần một người làm cho dự án này.)
|
| Sở hữu cách số ít | tekijän |
Tekijän nimi on salainen.
(Tên của người làm là bí mật.)
|
| Nguyên thể số nhiều | tekijät |
Nämä tekijät ovat ammattilaisia.
(Những người làm này là những chuyên gia.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Tekijättä ei voi saavuttaa hyviä tuloksia."
"Không thể đạt được kết quả tốt mà không có tác nhân (người thực hiện)."
-
"Tekijättä suunnitelma ei toteudu."
"Kế hoạch sẽ không thành hiện thực nếu không có tác nhân (người thực hiện)."
-
"Tekijättä ei synny mitään uutta."
"Không có gì mới được tạo ra nếu không có tác nhân (người thực hiện)."
-
"Hän saapui paikalle tekijöineen."
"Anh ấy đến địa điểm cùng với những người gây ra (sự việc)."
-
"Projekti eteni tekijöineen hyvin."
"Dự án tiến triển tốt cùng với những người thực hiện nó."
-
"Uusi laki tuli voimaan tekijöineen ja seurauksineen."
"Luật mới có hiệu lực cùng với những người tạo ra nó và những hệ quả của nó."
-
"Tutkimuksessa selvitettiin onnettomuuden syitä ja etsittiin ratkaisuja tekijästä."
"Nghiên cứu đã làm sáng tỏ nguyên nhân của vụ tai nạn và tìm kiếm các giải pháp từ tác nhân gây ra nó."
-
"Kirjan menestys johtui monista tekijöistä, mutta tärkein niistä oli tekijästä itsestään."
"Sự thành công của cuốn sách đến từ nhiều yếu tố, nhưng quan trọng nhất trong số đó là từ chính tác giả."
-
"Projektin epäonnistuminen johtui useista tekijöistä, joista suurin osa oli riippuvaisia tekijästä."
"Sự thất bại của dự án là do nhiều yếu tố, phần lớn trong số đó phụ thuộc vào người thực hiện/tác nhân."