(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tekopyhästi
C2
adverbi C2 Đạo đức học, Hành vi học

tekopyhästi

/ˈtekoˌpyhæsti/
một cách đạo đức giả
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tekopyhästi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tekopyhän tavoin; tavalla, joka on ristiriidassa omien vakaumusten tai tunteiden kanssa.

Ý nghĩa của "tekopyhästi" trong tiếng Việt

Một cách đạo đức giả; hành động theo cách mâu thuẫn với những niềm tin hoặc cảm xúc đã tuyên bố của một người.

Câu ví dụ với "tekopyhästi"

  • "Hän käyttäytyi tekopyhästi, ylistäen köyhyyttä samalla kun eli itse ylellisyydessä."

    "Anh ta cư xử một cách đạo đức giả, ca ngợi sự nghèo khó trong khi bản thân lại sống trong xa hoa."

  • "Poliitikko puhui tekopyhästi ympäristönsuojelusta, mutta ei tehnyt mitään konkreettisia toimenpiteitä."

    "Chính trị gia nói một cách đạo đức giả về bảo vệ môi trường, nhưng không thực hiện bất kỳ biện pháp cụ thể nào."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tekopyhästi"

Đồng nghĩa

teeskennellysti (giả tạo, giả vờ) ulkokultaisesti (bề ngoài, giả dối)

Trái nghĩa

Cách dùng "tekopyhästi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tekopyhästi' diễn tả hành động một cách giả tạo, không chân thành, trái ngược với những gì người đó tuyên bố tin tưởng hoặc cảm thấy. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả dối và đạo đức giả.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tekopyhästi"