(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa teoria
B1
substantiivi B1 Tổng quát

teoria

/ˈteoriɑ/
lý thuyết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "teoria"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Yhtenäinen järjestelmä periaatteita, joilla pyritään selittämään jotakin ilmiötä tai tapahtumaa.

Ý nghĩa của "teoria" trong tiếng Việt

Một tập hợp các ý tưởng chính thức nhằm giải thích lý do tại sao điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại, đặc biệt là một ý tưởng dựa trên các nguyên tắc chung nhưng chưa được chứng minh.

Câu ví dụ với "teoria"

  • "Hänen teoriansa evoluutiosta on mullistanut biologian."

    "Lý thuyết tiến hóa của ông đã cách mạng hóa ngành sinh học."

  • "Tämä teoria ei ole vielä todistettu oikeaksi."

    "Lý thuyết này vẫn chưa được chứng minh là đúng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "teoria"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "teoria" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'teoria' viittaa usein vakiintuneeseen ja laajalti hyväksyttyyn selitykseen, mutta se voi myös tarkoittaa hypoteettista tai spekulatiivista selitystä, jota ei ole vielä täysin todistettu. Vastaava sana 'oppi' painottaa enemmän opetettavaa tai uskottavaa asiaa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "teoria"

Bảng chia từ (Declension) cho teoria:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít teoria
Teoria on tärkeä osa tiedettä.
(Lý thuyết là một phần quan trọng của khoa học.)
Biến cách số ít teoriaa
Minun pitää opiskella teoriaa.
(Tôi cần phải học lý thuyết.)
Sở hữu cách số ít teorian
Teorian perusta on vankka.
(Nền tảng của lý thuyết rất vững chắc.)
Nguyên thể số nhiều teoriat
Nämä teoriat ovat hyvin samankaltaisia.
(Những lý thuyết này rất giống nhau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Tämän teorian mukaan kaikki on mahdollista."

    "Theo lý thuyết này, mọi thứ đều có thể."

  • "Hän on syventynyt teorian ytimeen."

    "Anh ấy đã đi sâu vào cốt lõi của lý thuyết."

  • "Opiskelijat analysoivat teorian perusteita."

    "Các sinh viên đang phân tích những nền tảng của lý thuyết."