(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa teoriassa
B1
adverb B1 General

teoriassa

/ˈteoˌriɑsːɑ/
về lý thuyết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "teoriassa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Periaatteessa, ajatuksen tasolla, mutta ei välttämättä käytännössä.

Ý nghĩa của "teoriassa" trong tiếng Việt

về mặt lý thuyết, trên lý thuyết, theo lý thuyết, trên nguyên tắc

Câu ví dụ với "teoriassa"

  • "Teoriassa kaikki on hyvin, mutta käytännössä on ongelmia."

    "Về lý thuyết thì mọi thứ đều tốt, nhưng trong thực tế lại có vấn đề."

  • "Teoriassa tämä suunnitelma on täydellinen."

    "Về lý thuyết, kế hoạch này là hoàn hảo."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "teoriassa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "teoriassa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những điều đúng về mặt lý thuyết nhưng có thể không đúng trong thực tế. Nó tương đương với các cụm từ như 'về mặt lý thuyết', 'trên lý thuyết' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'käytännössä' (trong thực tế).

Bảng chia từ (Taivutus) của "teoriassa"