(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa teos
B1
substantiivi B1 Nghệ thuật, Âm nhạc, Văn học

teos

/ˈteo̯s/
tác phẩm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "teos"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Luova työ, erityisesti numeroitu musiikkikappale.

Ý nghĩa của "teos" trong tiếng Việt

Một tác phẩm sáng tạo, đặc biệt là một tác phẩm âm nhạc được đánh số.

Câu ví dụ với "teos"

  • "Hän on säveltänyt monia teoksia."

    "Ông ấy đã soạn nhiều tác phẩm."

  • "Kirjailijan uusin teos on saanut hyvät arvostelut."

    "Tác phẩm mới nhất của nhà văn đã nhận được những đánh giá tốt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "teos"

Đồng nghĩa

luomus (sự sáng tạo) produktio (sản phẩm)

Cách dùng "teos" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'teos' thường được dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc. Cần phân biệt với 'työ', có nghĩa rộng hơn là 'công việc'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "teos"

Bảng chia từ (Declension) cho teos:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít teos
Tämä on hieno teos.
(Đây là một tác phẩm tuyệt vời.)
Biến cách số ít teosta
Luimme osan teosta.
(Chúng tôi đã đọc một phần của tác phẩm.)
Sở hữu cách số ít teoksen
Kirjailijan teoksen nimi on salainen.
(Tên tác phẩm của nhà văn vẫn là một bí mật.)
Nguyên thể số nhiều teokset
Nämä ovat hänen parhaat teokset.
(Đây là những tác phẩm hay nhất của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Hän saapui konserttiin uusine teoksineen."

    "Anh ấy đến buổi hòa nhạc với những tác phẩm mới của mình."

  • "Kirjailija esiintyi yleisölle uusimpine teoksineen."

    "Nhà văn xuất hiện trước khán giả với những tác phẩm mới nhất của mình."

  • "Matkustimme kaupunkiin mukavin varusteinemme ja viimeisimpine teoksineen."

    "Chúng tôi đi du lịch đến thành phố với những trang bị tiện nghi nhất và những tác phẩm mới nhất của chúng tôi."

Cách Trong (Inessive)
  • "Tässä teoksessa on paljon tunnetta."

    "Trong tác phẩm này có rất nhiều cảm xúc."

  • "Olen työskennellyt tämän teoksen parissa jo kuukausia."

    "Tôi đã làm việc trên tác phẩm này trong nhiều tháng rồi."

  • "Teoksessa kuvataan ihmisen ja luonnon välistä suhdetta."

    "Tác phẩm miêu tả mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên."

Biến cách Partitive
  • "Minä kuuntelen aina mielelläni klassista teosta."

    "Tôi luôn thích nghe một tác phẩm cổ điển."

  • "Hän on kirjoittanut monta teosta nuoresta iästään huolimatta."

    "Mặc dù còn trẻ, anh ấy đã viết nhiều tác phẩm."

  • "Museossa on esillä uusi teosta."

    "Một tác phẩm mới đang được trưng bày tại bảo tàng."