(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa terävä
B1
adjektiivi B1 Tâm lý học, Giao tiếp

terävä

/ˈteræʋæ/
người nhạy bén
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "terävä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kyky havaita ja ymmärtää asioita nopeasti ja syvällisesti.

Ý nghĩa của "terävä" trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về mọi thứ; sáng suốt, tinh tường, nhạy bén.

Câu ví dụ với "terävä"

  • "Hän on erittäin terävä ihminen."

    "Anh ấy là một người cực kỳ nhạy bén."

  • "Terävä analyysi johti nopeaan ratkaisuun."

    "Phân tích nhạy bén đã dẫn đến một giải pháp nhanh chóng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "terävä"

Đồng nghĩa

älykäs (thông minh) fiksu (thông minh, khôn ngoan)

Trái nghĩa

Cách dùng "terävä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'terävä' thường được dùng để miêu tả người có khả năng nhận thức và hiểu biết nhanh nhạy. Nó tương đương với các sắc thái của 'sáng suốt', 'tinh tường' và 'nhạy bén' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với 'älykäs' (thông minh), vì 'terävä' nhấn mạnh vào khả năng phán đoán và nhận thức nhanh chóng hơn là trí thông minh nói chung.

Bảng chia từ (Taivutus) của "terävä"