(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa termi
B1
substantiivi B1 Đa lĩnh vực (tùy thuộc vào ngữ cảnh)

termi

/ˈtermi/
thuật ngữ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "termi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Sana, jolla on tietty, vakiintunut merkitys jollakin erikoisalalla tai tieteenhaarassa.

Ý nghĩa của "termi" trong tiếng Việt

từ, thuật ngữ; kỳ hạn, thời hạn; điều khoản

Câu ví dụ với "termi"

  • "Tämä termi on yleisesti käytetty lääketieteessä."

    "Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong y học."

  • "On tärkeää ymmärtää kaikki termit, jotta voit seurata keskustelua."

    "Điều quan trọng là phải hiểu tất cả các thuật ngữ để bạn có thể theo dõi cuộc thảo luận."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "termi"

Đồng nghĩa

Cách dùng "termi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'termi' viittaa yleensä johonkin tiettyyn käsitteeseen tai sanastoon, jota käytetään tietyllä alalla. Vastaa melko tarkasti Việt Namin 'thuật ngữ'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "termi"

Bảng chia từ (Declension) cho termi:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít termi
Tämä on tärkeä termi.
(Đây là một thuật ngữ quan trọng.)
Biến cách số ít termiä
En ymmärrä termiä.
(Tôi không hiểu thuật ngữ này.)
Sở hữu cách số ít termin
Termin määritelmä on epäselvä.
(Định nghĩa của thuật ngữ này không rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều termit
Nämä termit ovat tärkeitä oppia.
(Những thuật ngữ này rất quan trọng để học.)