(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa terve
A1
adjektiivi A1 Thể thao, Sức khỏe

terve

/ˈterʋe/
khỏe mạnh
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "terve"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ollaan hyvässä fyysisessä kunnossa, ei sairasta.

Ý nghĩa của "terve" trong tiếng Việt

Khỏe mạnh về thể chất, cân đối và năng động.

Câu ví dụ với "terve"

  • "Olen terve ja energinen."

    "Tôi khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng."

  • "Liikunta auttaa pysymään terveenä."

    "Tập thể dục giúp giữ gìn sức khỏe."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "terve"

Đồng nghĩa

kuntoinen (khỏe mạnh)

Trái nghĩa

saira (ốm yếu)

Cách dùng "terve" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'terve' có nghĩa là khỏe mạnh về thể chất. Cần phân biệt với 'hyvä vointi' chỉ trạng thái tốt nói chung.

Bảng chia từ (Taivutus) của "terve"