(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tiedossa
B1
adjektiivi B1 Chung

tiedossa

/ˈtie̯dossɑ/
đã được thông báo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tiedossa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkun tiedossa oleva asia; tietoinen.

Ý nghĩa của "tiedossa" trong tiếng Việt

Đã được thông báo hoặc báo cho biết; nhận thức được.

Câu ví dụ với "tiedossa"

  • "Asia on jo tiedossa."

    "Vấn đề đã được thông báo rồi."

  • "Onko sinulla tiedossa uusia työpaikkoja?"

    "Bạn có biết công việc mới nào không?"

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tiedossa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tiedossa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tiedossa' thường dùng để chỉ một thông tin đã được biết đến hoặc được thông báo. Nó có thể dịch là 'đã biết', 'đã được thông báo'. Cần phân biệt với 'tieto', có nghĩa là 'thông tin'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tiedossa"